Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 告知

告知

gào zhī

HSK 7–9

Nghĩa

  • báo cho biết
  • thông báo

Định nghĩa

把消息、情况等告诉别人,使别人知道。多用于正式或书面语境。

Truyền đạt tin tức, tình hình cho người khác, làm cho người khác biết. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cách dùng

告知”是动词,后面常接告知的对象和内容,常构成“告知某人某事”或“告知某人+从句”。比“告诉”更正式,多用于通知、信函、法律文书等。

"告知" là động từ, phía sau thường có đối tượng được thông báo và nội dung thông báo, thường tạo thành cấu trúc "告知某人某事" hoặc "告知某人 + mệnh đề". Trang trọng hơn "告诉", thường dùng trong thông báo, thư từ, văn bản pháp lý.

Ví dụ

  • 1 请将此事告知所有员工。 (Xin hãy thông báo sự việc này cho tất cả nhân viên.)
  • 2 公司决定不告知客户这一变化。 (Công ty quyết định không thông báo cho khách hàng về sự thay đổi này.)
  • 3 他写信告知父母自己已经平安到达。 (Anh ấy viết thư báo cho cha mẹ biết mình đã đến nơi an toàn.)
  • 4 根据规定,我们必须提前告知居民停水时间。 (Theo quy định, chúng tôi phải thông báo trước thời gian cúp nước cho người dân.)
  • 5 医生告知他需要立即住院治疗。 (Bác sĩ thông báo rằng anh ấy cần nhập viện điều trị ngay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản