Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 告诉

告诉

gào su

HSK 2

Nghĩa

  • nói cho biết
  • bảo

Định nghĩa

把某件事说给别人,让别人知道。

Nói điều gì đó cho người khác biết.

Cách dùng

动词,后面常接人作宾语,也可接双宾语(告诉某人某事)。

Động từ, thường có tân ngữ chỉ người, có thể có tân ngữ kép (nói cho ai biết việc gì).

Ví dụ

  • 1 请你告诉他明天开会。 (Xin bạn nói cho anh ấy biết ngày mai họp.)
  • 2 妈妈告诉我不要迟到。 (Mẹ bảo tôi đừng đến trễ.)
  • 3 你能告诉我怎么去火车站吗? (Bạn có thể chỉ cho tôi biết đi đến ga tàu hỏa như thế nào không?)
  • 4 告诉我他已经结婚了。 (Anh ấy nói cho tôi biết anh ấy đã kết hôn.)
  • 5 老师告诉我们考试的时间。 (Thầy giáo cho chúng tôi biết thời gian thi.)
  • 6 告诉他这件事。 (Đừng nói cho anh ấy biết chuyện này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản