告诫
gào jiè
Nghĩa
- răn bảo
- cảnh cáo
Định nghĩa
警告劝诫,提醒别人注意某些事情,避免犯错误或发生危险。
Cảnh cáo khuyên răn, nhắc nhở người khác chú ý đến điều gì đó, tránh phạm sai lầm hoặc gặp nguy hiểm.
Cách dùng
常用于长辈对晚辈、上级对下级,或朋友之间真诚的提醒。语气比较严肃或诚恳。
Thường dùng khi người lớn với người nhỏ, cấp trên với cấp dưới, hoặc giữa bạn bè nhắc nhở nhau một cách chân thành. Giọng điệu khá nghiêm túc hoặc thành khẩn.
Ví dụ
- 1 老师告诫我们要认真学习。 (Giáo viên khuyên bảo chúng tôi phải học tập nghiêm túc.)
- 2 他告诫儿子不要贪玩。 (Anh ấy răn dạy con trai đừng ham chơi.)
- 3 医生告诫病人不要吸烟。 (Bác sĩ khuyên bệnh nhân không nên hút thuốc.)
- 4 我告诫过你,不要相信陌生人。 (Tôi đã cảnh cáo bạn, đừng tin người lạ.)
- 5 长辈的告诫往往很有道理。 (Lời khuyên bảo của người lớn thường rất có lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.