Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 告辞

告辞

gào cí

HSK 7–9

Nghĩa

  • cáo từ
  • xin phép ra về

Định nghĩa

向主人告别,请求离开。

Chào từ biệt chủ nhà, xin phép rời đi.

Cách dùng

常用于正式或礼貌的场合,表示要离开时向主人或在场的人告别。

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự, khi muốn rời đi thì chào từ biệt chủ nhà hoặc những người có mặt.

Ví dụ

  • 1 天色已晚,我该告辞了。(Trời đã muộn, tôi nên cáo từ.)
  • 2 他匆匆告辞,赶去机场。(Anh ấy vội vàng cáo từ để đi ra sân bay.)
  • 3 临别时,他向主人再三告辞。(Lúc chia tay, anh ấy nhiều lần cáo từ chủ nhà.)
  • 4 告辞之前,他特意感谢了大家的招待。(Trước khi cáo từ, anh ấy đặc biệt cảm ơn mọi người đã tiếp đãi.)
  • 5 我因有事先行告辞,请各位见谅。(Tôi xin cáo từ trước vì có việc, mong mọi người thứ lỗi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản