Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 呐喊

呐喊

nà hǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hò hét
  • hô vang

Định nghĩa

大声叫喊,多指为某事或某群体而发出的强烈呼号。

La hét to tiếng, thường chỉ sự kêu gọi mạnh mẽ vì một sự việc hay một tập thể nào đó.

Cách dùng

用于表示大声呼喊,或比喻发表强烈呼吁、号召。常用于文学描写或正式场合。

Dùng để diễn tả việc la hét lớn tiếng, hoặc ẩn dụ cho việc phát ra lời kêu gọi, hiệu triệu mạnh mẽ. Thường dùng trong miêu tả văn học hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他站在山顶上呐喊,声音回荡在山谷中。 (Anh ấy đứng trên đỉnh núi hò hét, tiếng vang vọng trong thung lũng.)
  • 2 鲁迅的《呐喊》是一部著名的短篇小说集。 (Tập truyện ngắn nổi tiếng 'Nhá Hảm' của Lỗ Tấn.)
  • 3 在示威游行中,人们不断呐喊自己的诉求。 (Trong cuộc biểu tình, mọi người không ngừng hô hào những yêu sách của mình.)
  • 4 观众们为运动员呐喊助威。 (Khán giả hò hét cổ vũ cho các vận động viên.)
  • 5 他在黑暗中呐喊着求救。 (Anh ta la hét kêu cứu trong bóng tối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome