员
yuán
Nghĩa
- nhân viên
- thành viên
Định nghĩa
员(yuán)是名词后缀,表示具有某种职业、身份或属于某组织的人。例如:员工(职员)、演员(表演者)、会员(组织成员)。
员(yuán)是名词后缀,表示具有某种职业、身份或属于某组织的人。例如:员工(职员)、演员(表演者)、会员(组织成员)。
Cách dùng
“员”常附加在名词或动词后,构成表示人的名词,相当于英语的“-er”、“-or”或“member”。不能单独使用,必须与其他语素结合。
“员” thường được gắn sau danh từ hoặc động từ để tạo thành danh từ chỉ người, tương đương với “-er”, “-or” hoặc “member” trong tiếng Anh. Không thể dùng độc lập, phải kết hợp với các yếu tố khác.
Ví dụ
- 1 他是公司员工。 (Anh ấy là nhân viên công ty.)
- 2 她是一位著名的演员。 (Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng.)
- 3 我是这个俱乐部的会员。 (Tôi là hội viên của câu lạc bộ này.)
- 4 运动员们在操场上训练。 (Các vận động viên đang tập luyện trên sân.)
- 5 服务员,请给我一杯水。 (Nhân viên phục vụ, cho tôi một cốc nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản