Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 员

员

yuán

HSK 3

Nghĩa

  • nhân viên
  • thành viên

Định nghĩa

员(yuán)是名词后缀,表示具有某种职业、身份或属于某组织的人。例如:员工(职员)、演员(表演者)、会员(组织成员)。

员(yuán)是名词后缀,表示具有某种职业、身份或属于某组织的人。例如:员工(职员)、演员(表演者)、会员(组织成员)。

Cách dùng

“员”常附加在名词或动词后,构成表示人的名词,相当于英语的“-er”、“-or”或“member”。不能单独使用,必须与其他语素结合。

“员” thường được gắn sau danh từ hoặc động từ để tạo thành danh từ chỉ người, tương đương với “-er”, “-or” hoặc “member” trong tiếng Anh. Không thể dùng độc lập, phải kết hợp với các yếu tố khác.

Ví dụ

  • 1 他是公司员工。 (Anh ấy là nhân viên công ty.)
  • 2 她是一位著名的演员。 (Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng.)
  • 3 我是这个俱乐部的会员。 (Tôi là hội viên của câu lạc bộ này.)
  • 4 运动员们在操场上训练。 (Các vận động viên đang tập luyện trên sân.)
  • 5 服务员,请给我一杯水。 (Nhân viên phục vụ, cho tôi một cốc nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome