Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 呛

呛

qiāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sặc

Định nghĩa

水、烟雾等进入呼吸道引起咳嗽、呼吸不畅,或指刺激性气味使人难受;也指用言语顶撞别人,使人难堪。

Nước, khói... lọt vào đường hô hấp gây ho, khó thở, hoặc mùi khó chịu làm khó chịu; cũng chỉ việc dùng lời nói đỉnh chọc người khác, làm người ta khó xử.

Cách dùng

作为动词,常用来描述吸入刺激物后的反应;也可用于比喻,指言语上让他人下不来台。

Là động từ, thường dùng để mô tả phản ứng sau khi hít phải chất gây kích ứng; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc dùng lời nói làm người khác thấy khó xử.

Ví dụ

  • 1 我喝水喝得太快,呛到了。 (Tôi uống nước nhanh quá, bị sặc.)
  • 2 厨房里满是油烟,呛得我直咳嗽。 (Trong bếp đầy khói dầu, làm tôi sặc đến nỗi ho sặc sụa.)
  • 3 你别用这种话来呛我,我真的很生气。 (Bạn đừng dùng những lời như vậy để châm chọc tôi, tôi thực sự rất giận.)
  • 4 他被辣椒呛得眼泪都出来了。 (Anh ấy bị ớt cay làm sặc đến mức chảy cả nước mắt.)
  • 5 那个烟味太呛了,我们换个地方吧。 (Mùi khói thuốc đó làm sặc quá, chúng ta đổi chỗ khác đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome