呜咽
wū yè
Nghĩa
- nức nở
- thổn thức
Định nghĩa
低声哭泣;哽咽。
Khóc nức nở, nghẹn ngào.
Cách dùng
多用于形容人因悲伤而发出的低沉、断续的哭声,也可用于形容风声、水声等低沉断续的声音。
Thường dùng để miêu tả tiếng khóc trầm, ngắt quãng của người vì buồn bã; cũng có thể dùng để miêu tả tiếng gió, tiếng nước trầm và ngắt quãng.
Ví dụ
- 1 她在角落里呜咽着。 (Cô ấy đang nức nở trong góc.)
- 2 听着她那压抑的呜咽声,大家都很难过。 (Nghe tiếng khóc nghẹn ngào kìm nén của cô ấy, mọi người đều rất buồn.)
- 3 风在窗外呜咽,像是在述说悲伤的故事。 (Gió thổi ngoài cửa sổ kêu rên, như đang kể câu chuyện buồn.)
- 4 他忍住了眼泪,但喉咙里却发出了呜咽的声音。 (Anh ấy đã kìm được nước mắt, nhưng cổ họng vẫn phát ra tiếng nghẹn ngào.)
- 5 夜深了,只听见溪水轻轻呜咽。 (Đêm đã khuya, chỉ nghe thấy tiếng suối nhẹ rì rào như khóc.)
- 6 那只小狗受了伤,发出微弱的呜咽声。 (Chú chó nhỏ bị thương, phát ra tiếng rên yếu ớt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản