Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 呜咽

呜咽

wū yè

HSK 7–9

Nghĩa

  • nức nở
  • thổn thức

Định nghĩa

低声哭泣;哽咽。

Khóc nức nở, nghẹn ngào.

Cách dùng

多用于形容人因悲伤而发出的低沉、断续的哭声,也可用于形容风声、水声等低沉断续的声音。

Thường dùng để miêu tả tiếng khóc trầm, ngắt quãng của người vì buồn bã; cũng có thể dùng để miêu tả tiếng gió, tiếng nước trầm và ngắt quãng.

Ví dụ

  • 1 她在角落里呜咽着。 (Cô ấy đang nức nở trong góc.)
  • 2 听着她那压抑的呜咽声,大家都很难过。 (Nghe tiếng khóc nghẹn ngào kìm nén của cô ấy, mọi người đều rất buồn.)
  • 3 风在窗外呜咽,像是在述说悲伤的故事。 (Gió thổi ngoài cửa sổ kêu rên, như đang kể câu chuyện buồn.)
  • 4 他忍住了眼泪,但喉咙里却发出了呜咽的声音。 (Anh ấy đã kìm được nước mắt, nhưng cổ họng vẫn phát ra tiếng nghẹn ngào.)
  • 5 夜深了,只听见溪水轻轻呜咽。 (Đêm đã khuya, chỉ nghe thấy tiếng suối nhẹ rì rào như khóc.)
  • 6 那只小狗受了伤,发出微弱的呜咽声。 (Chú chó nhỏ bị thương, phát ra tiếng rên yếu ớt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản