呢
ne
Nghĩa
- thì sao? (trợ từ)
- nhỉ
Định nghĩa
呢作语气词时,用在疑问句、陈述句或句中,表示疑问、反问、确认、感叹、停顿、列举等语气;作名词时,指呢子,一种较厚密的毛织品。
Chữ '呢' khi dùng làm trợ từ ngữ khí, đặt ở cuối câu nghi vấn, câu trần thuật hoặc giữa câu, biểu thị các sắc thái như nghi vấn, phản vấn, xác nhận, cảm thán, ngừng giọng, liệt kê; khi dùng làm danh từ, chỉ vải nỉ, một loại vải len dày và mịn.
Cách dùng
呢的用法较多:1. 用于特指问句或选择问句,如“你叫什么名字呢?”、“你去不去呢?”;2. 用于反问句,如“他怎么会知道呢?”;3. 用于省略问句,如“我的书包呢?”(意指“在哪里?”);4. 用于陈述句末尾,表示动作或情况正在进行或持续,或表示确认,如“他还在睡觉呢。”;5. 用于感叹句,表示夸张或加强语气,如“这地方好得很呢!”;6. 用于句中停顿,如“其实呢,我并不想去。”;7. 用于列举,如“苹果呢,香蕉呢,都买点。”;8. 作名词,指呢子,如“呢大衣”。
Cách dùng của '呢' khá đa dạng: 1. Dùng trong câu hỏi đặc chỉ hoặc câu hỏi lựa chọn, như “你叫什么名字呢?” (Bạn tên là gì?), “你去不去呢?” (Bạn có đi không?); 2. Dùng trong câu phản vấn, như “他怎么会知道呢?” (Làm sao anh ấy biết được?); 3. Dùng trong câu hỏi tỉnh lược, như “我的书包呢?” (Cặp sách của tôi đâu?), ý là “ở đâu?”; 4. Dùng cuối câu trần thuật, biểu thị hành động, tình trạng đang diễn ra hoặc tiếp diễn, hoặc xác nhận, như “他还在睡觉呢。” (Anh ấy còn đang ngủ đấy.); 5. Dùng trong câu cảm thán, biểu thị sự nhấn mạnh hoặc khoa trương, như “这地方好得很呢!” (Nơi này tốt lắm đấy!); 6. Dùng để ngừng giọng trong câu, như “其实呢,我并不想去。” (Thật ra thì, tôi không muốn đi.); 7. Dùng để liệt kê, như “苹果呢,香蕉呢,都买点。” (Táo, chuối, đều mua chút đi.); 8. Làm danh từ, chỉ vải nỉ, như “呢大衣” (áo khoác nỉ).
Ví dụ
- 1 你叫什么名字呢? (Bạn tên là gì?)
- 2 你去还是不去呢? (Bạn đi hay không?)
- 3 我的书包呢? (Cặp sách của tôi đâu?)
- 4 他还在睡觉呢。 (Anh ấy còn đang ngủ đấy.)
- 5 这件衣服漂亮得很呢! (Cái áo này đẹp lắm đấy!)
- 6 其实呢,我也不想去。 (Thật ra thì, tôi cũng không muốn đi.)
- 7 苹果呢,香蕉呢,都买一点。 (Táo và chuối, đều mua một chút.)
- 8 这件呢大衣质量很好。 (Cái áo khoác nỉ này chất lượng rất tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.