Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 周

周

zhōu

HSK 2

Nghĩa

  • tuần

Định nghĩa

周(zhōu)是一个多义词,可指时间单位(星期),也可指环绕、圆周,以及历史上的周朝。此外,还可作为姓氏使用。

Từ '周' (zhou) là một từ đa nghĩa, có thể chỉ đơn vị thời gian (tuần), cũng có thể chỉ sự vòng quanh, chu vi, và triều đại Chu trong lịch sử. Ngoài ra, còn được dùng làm họ.

Cách dùng

周常作为名词表示“星期”,例如“一周”;也可作动词表示“环绕”,如“围绕”;在历史语境中指“周朝”;还可作量词表示“圈数”,如“一周”当“一圈”讲。另外,周也是常见姓氏。

Từ '周' thường được dùng làm danh từ chỉ 'tuần', ví dụ '一周' (một tuần); cũng có thể làm động từ nghĩa là 'bao quanh, vòng quanh', như '围绕' (vây quanh); trong ngữ cảnh lịch sử chỉ 'nhà Chu'; còn có thể làm lượng từ chỉ 'số vòng', như '一周' nghĩa là 'một vòng'. Ngoài ra, '周' cũng là một họ phổ biến.

Ví dụ

  • 1 一周有七天。 (Một tuần có bảy ngày.)
  • 2 他每周都去健身房。 (Anh ấy đến phòng gym mỗi tuần.)
  • 3 这棵树的周长有两米。 (Chu vi của cái cây này là hai mét.)
  • 4 飞机绕着城市飞行一周。 (Máy bay bay vòng quanh thành phố một vòng.)
  • 5 周朝是中国历史上一个重要的朝代。 (Nhà Chu là một triều đại quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.)
  • 6 我姓周。 (Tôi họ Chu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome