Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 周到

周到

zhōu dào

HSK 6

Nghĩa

  • chu đáo
  • tận tình

Định nghĩa

形容做事考虑全面,照顾到各个细节,没有疏漏。

Miêu tả việc làm được cân nhắc toàn diện, chăm chút đến từng chi tiết, không có sơ sót.

Cách dùng

多用于形容服务、照顾、安排等,表示考虑得很全面,非常细心。也可以用来形容人的态度。

Thường dùng để miêu tả dịch vụ, sự chăm sóc, sự sắp xếp, v.v., biểu thị việc cân nhắc rất toàn diện, rất cẩn thận. Cũng có thể dùng để miêu tả thái độ của con người.

Ví dụ

  • 1 这家酒店的服务很周到。(Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo.)
  • 2 他考虑问题很周到。(Anh ấy suy nghĩ vấn đề rất thấu đáo.)
  • 3 妈妈把我们照顾得很周到。(Mẹ chăm sóc chúng tôi rất chu đáo.)
  • 4 你安排得真周到,我们都没想到。(Bạn sắp xếp thật chu đáo, chúng tôi đều không nghĩ tới.)
  • 5 订机票和酒店的事,他都考虑得很周到。(Việc đặt vé máy bay và khách sạn, anh ấy đều cân nhắc rất kỹ lưỡng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản