Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 周围

周围

zhōu wéi

HSK 4

Nghĩa

  • xung quanh
  • chung quanh

Định nghĩa

指环绕中心的部分,即距离中心不远的地方。

Chỉ phần bao quanh trung tâm, tức là nơi không xa trung tâm.

Cách dùng

周围”常用作名词,常与介词“在”搭配,表示某物或某人附近的空间范围。

周围” thường dùng như danh từ, hay kết hợp với giới từ “在” để chỉ phạm vi không gian gần một vật hoặc một người nào đó.

Ví dụ

  • 1 我家周围有很多商店。 (Xung quanh nhà tôi có rất nhiều cửa hàng.)
  • 2 他看了看周围,没有发现任何人。 (Anh ấy nhìn quanh, không phát hiện ra ai cả.)
  • 3 学校周围的环境很安静。 (Môi trường xung quanh trường học rất yên tĩnh.)
  • 4 周围的人都笑了。 (Những người xung quanh đều cười.)
  • 5 请保持周围区域的清洁。 (Hãy giữ khu vực xung quanh sạch sẽ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản