周年
zhōu nián
Nghĩa
- kỷ niệm tròn năm
- thường niên
Định nghĩa
周年指某个事件从发生起满一整年的日子或纪念活动。
周年 là chỉ ngày tròn một năm kể từ khi một sự kiện diễn ra, hoặc hoạt động kỷ niệm ngày đó.
Cách dùng
周年通常用作名词,表示“满一年”,常与“纪念”“庆祝”等动词搭配使用。也可构成如“一周年”“周年庆”等词语。在句子中常作定语,如“周年纪念日”“周年庆典”。
周年 thường được dùng như danh từ với nghĩa "tròn một năm", thường kết hợp với các động từ như "纪念" (kỷ niệm), "庆祝" (chúc mừng). Cũng có thể tạo thành cụm từ như "一周年" (một năm), "周年庆" (lễ kỷ niệm). Trong câu, thường dùng làm định ngữ như "周年纪念日" (ngày kỷ niệm), "周年庆典" (lễ kỷ niệm).
Ví dụ
- 1 明天是我们公司成立十周年纪念日。 (Ngày mai là ngày kỷ niệm 10 năm thành lập công ty chúng tôi.)
- 2 他们刚刚庆祝了结婚一周年。 (Họ vừa mới tổ chức kỷ niệm một năm ngày cưới.)
- 3 这个学校今年迎来百年校庆,也就是建校一百周年。 (Trường học này năm nay đón lễ kỷ niệm 100 năm thành lập trường.)
- 4 我们将在下周举行建交五十周年庆祝活动。 (Chúng tôi sẽ vào tuần sau tổ chức buổi lễ kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao.)
- 5 去年是抗日战争胜利七十周年。 (Năm ngoái là kỷ niệm 70 năm chiến thắng trong chiến tranh chống Nhật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.