周折
zhōu zhé
Nghĩa
- trắc trở
- rắc rối
Định nghĩa
指事情在进行过程中所遇到的波折、反复或麻烦。
Chỉ những trắc trở, khó khăn, phiền phức gặp phải trong quá trình thực hiện một việc gì đó.
Cách dùng
常用在‘费周折’、‘几经周折’等搭配中,表示经历许多波折或麻烦。
Thường dùng trong các cụm như '费周折' (tốn công tốn sức), '几经周折' (trải qua nhiều trắc trở), để chỉ việc trải qua nhiều khó khăn hoặc phiền phức.
Ví dụ
- 1 为了办这件事,我们费了不少周折。 (Để làm được việc này, chúng tôi đã phải chịu không ít trắc trở.)
- 2 经过几经周折,他终于找到了失散多年的亲人。 (Sau bao nhiêu trắc trở, cuối cùng anh ấy đã tìm được người thân thất lạc nhiều năm.)
- 3 这件事办得很顺利,没费什么周折。 (Việc này được thực hiện rất thuận lợi, không gặp trở ngại gì mấy.)
- 4 他的创业之路充满了周折,但他从不放弃。 (Con đường khởi nghiệp của anh ấy đầy trắc trở, nhưng anh chưa bao giờ từ bỏ.)
- 5 我们不想再经历那样的周折了。 (Chúng tôi không muốn trải qua những trắc trở như vậy nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản