Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 周旋

周旋

zhōu xuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • đối phó
  • giao thiệp

Định nghĩa

与人交往、往来;与对手较量、应付;也可指回旋、盘旋。

Giao thiệp, qua lại với người; đối phó, ứng phó với đối thủ; cũng có thể chỉ sự xoay vòng, lượn vòng.

Cách dùng

'周旋' 是动词,常用于 '与/和...周旋' 结构。既可指社交应酬,也可指与对手或困境进行相关交涉或应对。有时也用于描述物体或生物在空中的盘旋动作。

'周旋' là động từ, thường dùng trong cấu trúc 'với... xoay xở/đối phó'. Có thể chỉ việc giao tế ứng xử, cũng có thể chỉ việc đối phó, thương lượng với đối thủ hoặc tình huống khó khăn. Đôi khi còn dùng để miêu tả hành động bay lượn vòng của vật thể hoặc sinh vật.

Ví dụ

  • 1 他善于在复杂的人际关系中周旋。 (Anh ấy giỏi xoay xở trong các mối quan hệ phức tạp.)
  • 2 为了公司利益,他不得不和竞争对手周旋。 (Vì lợi ích công ty, anh ấy buộc phải đối phó với các đối thủ cạnh tranh.)
  • 3 她在宴会上与来宾们周旋。 (Cô ấy giao tiếp với các vị khách tại bữa tiệc.)
  • 4 经过长时间的政治周旋,他终于达成了协议。 (Sau thời gian dài vận động chính trị, cuối cùng ông ấy đã đạt được thỏa thuận.)
  • 5 老鹰在天空中周旋,寻找猎物。 (Đại bàng lượn vòng trên bầu trời, tìm kiếm con mồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản