周期
zhōu qī
Nghĩa
- chu kỳ
Định nghĩa
周期指事物在运动、变化过程中,某些特征多次重复出现,其连续两次出现所经过的时间。也指物体作圆周运动或往复运动时,重复一次所经历的时间。
Chu kỳ là khoảng thời gian mà một sự vật, hiện tượng lặp lại một cách tuần hoàn; trong vật lý, là thời gian để một vật thực hiện một dao động toàn phần hoặc một vòng chuyển động.
Cách dùng
周期常用来表示时间上的循环重复,如经济周期、生命周期、周期表等。也可用于数学、物理等学科中,指函数或运动重复的最小时间间隔。使用时通常搭配“一个周期”、“周期性地”等。
Từ 'chu kỳ' thường dùng để chỉ sự lặp lại theo vòng tuần hoàn về thời gian, như chu kỳ kinh tế, chu kỳ sống, bảng tuần hoàn. Cũng dùng trong toán, lý để chỉ khoảng thời gian tối thiểu để hàm số hay chuyển động lặp lại. Khi dùng thường kết hợp với 'một chu kỳ', 'một cách định kỳ'...
Ví dụ
- 1 这个月的销售周期比上个月短。 (Chu kỳ bán hàng tháng này ngắn hơn tháng trước.)
- 2 地球绕太阳一周的周期是一年。 (Chu kỳ Trái Đất quay quanh Mặt Trời là một năm.)
- 3 经济周期会影响就业率。 (Chu kỳ kinh tế ảnh hưởng đến tỷ lệ việc làm.)
- 4 这种药物需要按周期服用。 (Loại thuốc này cần uống theo chu kỳ.)
- 5 函数sin(x)的周期是2π。 (Chu kỳ của hàm số sin(x) là 2π.)
- 6 这个项目分为三个周期。 (Dự án này được chia thành ba giai đoạn/chu kỳ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản