Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 周末

周末

zhōu mò

HSK 3

Nghĩa

  • cuối tuần

Định nghĩa

周末指一周的最后一天或两天,通常指星期六和星期日。

Cuối tuần chỉ ngày cuối cùng hoặc hai ngày cuối của một tuần, thường là thứ Bảy và Chủ nhật.

Cách dùng

周末用作名词,表示星期六和星期日,用于谈论休息日、活动安排等。也可以说“在周末”表示时间。

Từ "周末" được dùng như danh từ, chỉ thứ Bảy và Chủ nhật, dùng để nói về ngày nghỉ, lịch trình hoạt động. Có thể nói "在周末" để chỉ thời gian.

Ví dụ

  • 1 周末喜欢去爬山。 (Tôi thích đi leo núi vào cuối tuần.)
  • 2 这个周末你有什么计划? (Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì?)
  • 3 我们通常在周末一起看电影。 (Chúng tôi thường cùng nhau xem phim vào cuối tuần.)
  • 4 周末的时候,街上人很多。 (Vào cuối tuần, trên phố có rất nhiều người.)
  • 5 她每个周末都回家看望父母。 (Cô ấy mỗi cuối tuần đều về nhà thăm bố mẹ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản