周边
zhōu biān
Nghĩa
- xung quanh
- vùng lân cận
Định nghĩa
指周围、附近的地方或事物;也指与某事物相关的附属产品或设备。
Chỉ nơi chốn hoặc sự vật xung quanh, gần đó; cũng chỉ các sản phẩm hoặc thiết bị phụ trợ liên quan đến một sự vật nào đó.
Cách dùng
常用于描述地理位置上的周围区域,也用于描述与主体相关的附属事物,如‘周边产品’(动漫、游戏等相关的纪念品或用品)。
Thường dùng để miêu tả khu vực xung quanh về mặt địa lý, cũng dùng để miêu tả những thứ phụ trợ liên quan đến đối tượng chính, như 'sản phẩm liên quan' (đồ lưu niệm hoặc đồ dùng liên quan đến anime, game, v.v.).
Ví dụ
- 1 我家周边有很多超市和餐馆。(Xung quanh nhà tôi có rất nhiều siêu thị và nhà hàng.)
- 2 城市周边的空气比市中心好。(Không khí ở vùng ven thành phố tốt hơn ở trung tâm.)
- 3 这台电脑的周边设备包括打印机和扫描仪。(Các thiết bị ngoại vi của máy tính này bao gồm máy in và máy quét.)
- 4 我很喜欢收集动漫周边。(Tôi rất thích sưu tập đồ liên quan đến anime.)
- 5 地震后,灾区周边地区也受到了影响。(Sau trận động đất, các khu vực xung quanh vùng thảm họa cũng bị ảnh hưởng.)
- 6 请把垃圾扔到学校周边的垃圾桶里。(Hãy vứt rác vào thùng rác quanh trường học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản