Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 味

味

wèi

HSK 4

Nghĩa

  • vị
  • mùi

Định nghĩa

指舌头尝到的滋味或鼻子闻到的气味。引申为体会、品味,也指事物的趣味、意义。

Chỉ vị giác nếm được hoặc mùi mà mũi ngửi thấy. Suy rộng ra là sự trải nghiệm, thưởng thức, cũng chỉ sự thú vị, ý nghĩa của sự vật.

Cách dùng

可作为名词表示味道或气味;也可作为动词表示体会、品味;还可用作中药的量词;在复合词中常表示趣味、意义等抽象概念。

Có thể là danh từ chỉ vị hay mùi; cũng là động từ chỉ sự trải nghiệm, thưởng thức; còn là lượng từ cho thuốc Đông y; trong từ ghép thường chỉ sự thú vị, ý nghĩa trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这道菜的味道很特别。 (Vị của món ăn này rất đặc biệt.)
  • 2 我闻到一股苦味。 (Tôi ngửi thấy một mùi đắng.)
  • 3 你需要慢慢体味这句话的意思。 (Bạn cần từ từ cảm nhận ý nghĩa của câu này.)
  • 4 医生开了三味中药。 (Bác sĩ kê ba vị thuốc Đông y.)
  • 5 这部电影很有趣味。 (Bộ phim này rất thú vị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome