Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 味精

味精

wèi jīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bột ngọt
  • mì chính

Định nghĩa

味精是一种调味品,主要成分是谷氨酸钠,用于增加食物的鲜味。

Mì chính (bột ngọt) là một loại gia vị, thành phần chính là monosodium glutamate (natri glutamat), dùng để tăng vị ngọt/umami cho món ăn.

Cách dùng

味精通常用于炒菜、炖汤或凉拌菜中,用来提鲜。使用时不宜过量,以免掩盖食物本身的味道。

Mì chính thường được dùng khi xào, nấu canh hoặc trộn gỏi để tăng vị ngọt (umami). Khi sử dụng không nên cho quá nhiều, tránh lấn át vị tự nhiên của món ăn.

Ví dụ

  • 1 炒青菜时,加一点味精可以提鲜。 (Khi xào rau xanh, cho một chút mì chính sẽ giúp tăng vị ngọt.)
  • 2 这个汤里放了些味精,味道更鲜美了。 (Trong nồi canh này cho thêm một chút mì chính, vị ngon hơn hẳn.)
  • 3 味精虽然能增鲜,但吃多了对健康不利。 (Mì chính tuy giúp tăng vị ngọt, nhưng ăn nhiều không tốt cho sức khỏe.)
  • 4 凉拌黄瓜时,可以用味精和醋调味。 (Khi trộn dưa chuột, có thể dùng mì chính và giấm để nêm nếm.)
  • 5 这道菜没有放味精,但依然很鲜美。 (Món này không cho mì chính nhưng vẫn rất umami.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản