Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 味觉

味觉

wèi jué

HSK 6

Nghĩa

  • vị giác

Định nghĩa

味觉是动物辨别外界物体味道的感觉,主要由舌面上的味蕾感受。

Vị giác là cảm giác của động vật để phân biệt mùi vị của vật thể bên ngoài, chủ yếu do các gai vị giác trên mặt lưỡi cảm nhận.

Cách dùng

味觉”是名词,指舌头接触食物时产生的感觉,常用于描述对味道的感知能力或感受。

味觉” là danh từ, chỉ cảm giác sinh ra khi lưỡi tiếp xúc với thức ăn, thường dùng để mô tả khả năng hoặc cảm nhận về mùi vị.

Ví dụ

  • 1 我感冒了,味觉变得很迟钝。 (Tôi bị cảm, vị giác trở nên kém nhạy.)
  • 2 这个菜刺激了我的味觉。 (Món ăn này kích thích vị giác của tôi.)
  • 3 每个人的味觉都有差异。 (Vị giác của mỗi người đều khác nhau.)
  • 4 味觉与嗅觉密切相关。 (Vị giác và khứu giác có liên quan mật thiết với nhau.)
  • 5 他失去了味觉,吃什么都没味道。 (Anh ấy mất vị giác, ăn gì cũng không có vị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản