呵
hē
Nghĩa
- ha ha (tiếng cười)
- ồ (thán từ)
Định nghĩa
呵是一个多义字:1. 叹词,表示惊讶或感叹;2. 用于拟声词“呵呵”,形容笑声;3. 在“呵护”中表示关心、保护;4. 在“呵斥”中表示大声斥责;5. 在“呵气”中表示张口呼出热气。
呵 là một chữ đa nghĩa: 1. Thán từ, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc cảm thán; 2. Dùng trong từ tượng thanh '呵呵', mô tả tiếng cười; 3. Trong '呵护' biểu thị sự quan tâm, bảo vệ; 4. Trong '呵斥' biểu thị quở trách lớn tiếng; 5. Trong '呵气' biểu thị há miệng thở ra hơi nóng.
Cách dùng
呵在口语中常作为叹词单独使用,表示惊讶或提醒;也常出现在拟声词“呵呵”中,表示笑声,网络用语中有时带有轻蔑或敷衍意味;在书面语中常作为动词成分出现,如“呵护”表示精心照顾,“呵斥”表示严厉责备,“呵气”表示向手或物体呼气取暖或擦亮。
Trong khẩu ngữ, 呵 thường được dùng như thán từ đứng một mình, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nhắc nhở; cũng thường xuất hiện trong từ tượng thanh '呵呵', biểu thị tiếng cười, trong ngôn ngữ mạng đôi khi mang ý khinh miệt hoặc hời hợt; trong văn viết thường xuất hiện như thành phần động từ, như '呵护' biểu thị chăm sóc tỉ mỉ, '呵斥' biểu thị trách mắng nghiêm khắc, '呵气' biểu thị hà hơi vào tay hoặc vật để sưởi ấm hoặc làm sạch.
Ví dụ
- 1 呵,你竟然来了! (Ồ, cuối cùng anh cũng đến!)
- 2 呵呵,这个笑话真好笑。 (Haha, chuyện cười này buồn cười thật.)
- 3 父母对孩子呵护有加。 (Cha mẹ chăm sóc con cái rất chu đáo.)
- 4 老板呵斥了员工一顿。 (Sếp đã mắng nhân viên một trận.)
- 5 天太冷了,他呵气暖手。 (Trời lạnh quá, anh ấy hà hơi làm ấm tay.)
- 6 呵,原来是你吓了我一跳。 (Ồ, hóa ra là anh làm tôi giật mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.