呻吟
shēn yín
Nghĩa
- rên rỉ
- rên la
Định nghĩa
指因痛苦、难受或不适而发出低沉的、不连续的叫声或叹息。
Chỉ việc phát ra những âm thanh trầm thấp, không liên tục hoặc tiếng thở dài vì đau đớn, khó chịu hoặc không khỏe.
Cách dùng
多用于描述人因身体或精神上的痛苦而发出的声音,也可以拟人化地用于描写物体或自然现象发出的类似声音。在口语中有时也引申为抱怨、发牢骚。
Thường dùng để miêu tả âm thanh phát ra do đau đớn về thể xác hoặc tinh thần của con người, cũng có thể nhân cách hóa để miêu tả âm thanh tương tự từ vật thể hoặc hiện tượng tự nhiên. Trong khẩu ngữ đôi khi được mở rộng nghĩa là than phiền, càu nhàu.
Ví dụ
- 1 病人躺在床上痛苦地呻吟。 (Bệnh nhân nằm trên giường rên rỉ đau đớn.)
- 2 他在睡梦中呻吟了几声,好像做了噩梦。 (Anh ấy rên rỉ vài tiếng trong giấc ngủ, có vẻ gặp ác mộng.)
- 3 风从破窗户吹进来,发出呻吟般的声音。 (Gió thổi qua cửa sổ vỡ, phát ra âm thanh như tiếng rên rỉ.)
- 4 他一边呻吟一边说:“我的背好疼。” (Anh ấy vừa rên rỉ vừa nói: "Lưng tôi đau quá.")
- 5 实在受不了了,他大声呻吟起来。 (Không chịu nổi nữa, anh ấy rên rỉ lớn tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản