呼
hū
Nghĩa
- gọi
- hô to
- thở ra
Định nghĩa
呼 (hū) là một động từ có nghĩa là gọi, kêu, hoặc thở ra. Trong tiếng Trung, nó thường được dùng để chỉ hành động gọi ai đó, hoặc phát ra tiếng kêu.
呼 (hū) là một động từ có nghĩa là gọi, kêu, hoặc thở ra. Trong tiếng Trung, nó thường được dùng để chỉ hành động gọi ai đó, hoặc phát ra tiếng kêu.
Cách dùng
呼 (hū) thường được dùng như một động từ. Nó có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như 呼叫 (hūjiào) - gọi, 呼喊 (hūhǎn) - hô hào, 呼吸 (hūxī) - hô hấp, thở. Ngoài ra, nó cũng có thể đứng trong các cấu trúc như 呼应 (hūyìng) - hưởng ứng, hoặc trong các từ tượng thanh như 呼呼 (hūhū) - tiếng gió thổi.
呼 (hū) thường được dùng như một động từ. Nó có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như 呼叫 (hūjiào) - gọi, 呼喊 (hūhǎn) - hô hào, 呼吸 (hūxī) - hô hấp, thở. Ngoài ra, nó cũng có thể đứng trong các cấu trúc như 呼应 (hūyìng) - hưởng ứng, hoặc trong các từ tượng thanh như 呼呼 (hūhū) - tiếng gió thổi.
Ví dụ
- 1 我呼唤你的名字,你听到了吗? (Tôi gọi tên bạn, bạn có nghe thấy không?)
- 2 他在人群中呼喊着我的名字。 (Anh ấy hô hào tên tôi giữa đám đông.)
- 3 呼吸新鲜空气对身体有好处。 (Hít thở không khí trong lành có lợi cho sức khỏe.)
- 4 听到呼救声,他立刻跑了过去。 (Nghe tiếng kêu cứu, anh ấy lập tức chạy tới.)
- 5 风吹得窗户呼呼地响。 (Gió thổi cửa sổ kêu rào rào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.