Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 7–9

Nghĩa

  • gọi
  • hô to
  • thở ra

Định nghĩa

呼,动词,意为大声叫喊、呼吸或称呼。

to call out, to shout; to breathe out; to address.

Cách dùng

用于表示叫唤某人、发出声音、吸动作、称他人。常与其他字组成词,如'唤'、'吸'、'称'。

Used to indicate calling someone, making a sound, the action of breathing, or addressing someone. Often combined with other characters to form words like 'calling', 'breathing', 'addressing'.

Ví dụ

  • 1 他大声救。(He shouted for help.)
  • 2 请深吸,然后出。(Take a deep breath, then exhale.)
  • 3 大家都称他为老师。(Everyone calls him teacher.)
  • 4 我听见有人我的名字。(I heard someone call my name.)
  • 5 地吹着。(The wind is blowing with a whooshing sound.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản