呼吁
hū yù
Nghĩa
- kêu gọi
- lời kêu gọi
Định nghĩa
呼吁是指向公众或有关方面大声疾呼,提出请求或要求,希望得到响应或支持。
Kêu gọi là việc lớn tiếng hướng tới công chúng hoặc các bên liên quan để đưa ra yêu cầu hoặc thỉnh cầu, mong nhận được sự hưởng ứng hoặc ủng hộ.
Cách dùng
呼吁通常用于正式场合或公共事务中,主语多为政府、组织、社会团体或个人,宾语常是某项行动或措施。
Từ "呼吁" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc công cộng, chủ ngữ thường là chính phủ, tổ chức, đoàn thể hoặc cá nhân, tân ngữ thường là một hành động hoặc biện pháp nào đó.
Ví dụ
- 1 政府呼吁广大市民减少外出,做好防护措施。 (Chính phủ kêu gọi người dân giảm ra ngoài và thực hiện các biện pháp phòng hộ.)
- 2 世界卫生组织呼吁各国加强合作,共同应对疫情。 (Tổ chức Y tế Thế giới kêu gọi các nước tăng cường hợp tác, cùng ứng phó với dịch bệnh.)
- 3 科学家呼吁人们重视环境保护,减少碳排放。 (Các nhà khoa học kêu gọi mọi người coi trọng việc bảo vệ môi trường, giảm lượng khí thải carbon.)
- 4 慈善机构呼吁社会各界捐款捐物,帮助灾区人民。 (Tổ chức từ thiện kêu gọi các giới trong xã hội quyên góp tiền và vật chất, giúp đỡ người dân vùng thiên tai.)
- 5 老师们呼吁家长多关注孩子的心理健康。 (Các giáo viên kêu gọi phụ huynh quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tâm lý của con trẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.