Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 呼吸

呼吸

hū xī

HSK 5

Nghĩa

  • hô hấp
  • thở

Định nghĩa

生物体与外界进行气体交换的过程。

Quá trình cơ thể sống trao đổi khí với môi trường bên ngoài.

Cách dùng

这个词表示“呼吸”的动作或过程,可以作动词或名词。常用于描述人或动物的呼吸,也可以比喻为“气息”或“生命”。

Từ này chỉ hành động hoặc quá trình “thở”, có thể làm động từ hoặc danh từ. Thường dùng để miêu tả hơi thở của người hoặc động vật, cũng có thể ví von là “hơi thở” hoặc “sự sống”.

Ví dụ

  • 1 呼吸,放松一下。(Hãy hít thở sâu, thư giãn một chút.)
  • 2 呼吸急促,好像很紧张。(Anh ấy thở gấp, có vẻ rất căng thẳng.)
  • 3 新鲜空气对呼吸系统有益。(Không khí trong lành có lợi cho hệ hô hấp.)
  • 4 运动后,她的呼吸变得平稳。(Sau khi vận động, hơi thở của cô ấy trở nên đều đặn.)
  • 5 这座城市的空气让人呼吸困难。(Không khí của thành phố này khiến người ta khó thở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản