Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 呼啸

呼啸

hū xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • rít lên
  • gào rú

Định nghĩa

形容风声或类似的声音,如大风发出的声音。

Miêu tả tiếng gió hoặc âm thanh tương tự, như tiếng do gió lớn phát ra.

Cách dùng

通常用来形容风、火车、飞机等发出的尖利或宏大的声音。它常作谓语,后面可带宾语或补语,也可作定语。

Thường dùng để miêu tả âm thanh chói tai hoặc to lớn phát ra từ gió, tàu hỏa, máy bay v.v. Nó thường làm vị ngữ, sau có thể mang tân ngữ hoặc bổ ngữ, cũng có thể làm định ngữ.

Ví dụ

  • 1 寒风呼啸而过。 (Gió lạnh gào thét lướt qua.)
  • 2 窗外北风呼啸,让人难以入睡。 (Ngoài cửa sổ gió bắc rít, làm người ta khó ngủ.)
  • 3 火车呼啸着驶入隧道。 (Tàu hỏa gầm rú chạy vào đường hầm.)
  • 4 战斗机呼啸着飞过天空。 (Chiến đấu cơ gầm rú bay qua bầu trời.)
  • 5 狂风呼啸,几乎把树都吹倒了。 (Gió lớn gào thét, suýt thổi đổ cả cây.)
  • 6 呼啸的风声让夜晚显得更加凄凉。 (Tiếng gió rít làm đêm càng thêm vắng lạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản