Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 呼声

呼声

hū shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiếng kêu gọi
  • nguyện vọng chung

Định nghĩa

指呼喊的声音,也比喻群众的意见或要求。

Chỉ tiếng hô hào, cũng ví von về ý kiến hoặc yêu cầu của quần chúng.

Cách dùng

常用于表达公众的意愿或对某事的支持,常见搭配如“呼声很高”、“呼声日益高涨”等。也可以指实际行动中的叫喊声。

Thường dùng để diễn tả ý nguyện của công chúng hoặc sự ủng hộ đối với một việc gì đó, các cụm phổ biến như “tiếng kêu gọi rất cao”, “tiếng kêu gọi ngày càng mạnh mẽ”... Cũng có thể chỉ tiếng hô hào trong hành động thực tế.

Ví dụ

  • 1 群众的呼声很高,要求政府采取措施。 (Nguyện vọng của quần chúng rất cao, yêu cầu chính phủ có biện pháp.)
  • 2 他的演讲赢得了大家的呼声。 (Bài diễn thuyết của anh ấy nhận được sự hưởng ứng của mọi người.)
  • 3 远处传来一阵呼声,原来有人在求救。 (Từ xa vọng lại tiếng kêu, thì ra có người đang cầu cứu.)
  • 4 改革是人民的呼声。 (Cải cách là mong muốn của nhân dân.)
  • 5 台下响起了热烈的呼声。 (Dưới khán đài vang lên tiếng hoan hô nhiệt liệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome