Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 呼应

呼应

hū yìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hô ứng
  • hưởng ứng

Định nghĩa

指事物之间相互关联、彼此配合或对某种情况作出反应。

Chỉ sự tương quan, phối hợp giữa các sự vật, hoặc phản ứng trước một tình huống nào đó.

Cách dùng

常用于书面语,表示两者之间互相呼应、配合,或对前文、外界事物作出回应。也可指文章、讲话中前后照应。

Thường dùng trong văn viết, biểu thị sự đáp lại, phối hợp giữa hai bên, hoặc phản ứng trước sự vật bên ngoài. Cũng có thể chỉ sự chiếu ứng trong văn bản, bài nói.

Ví dụ

  • 1 领导与群众互相呼应。 (Lãnh đạo và quần chúng hưởng ứng lẫn nhau.)
  • 2 这篇文章首尾呼应。 (Bài viết này đầu cuối chiếu ứng nhau.)
  • 3 他提出的建议得到了大家的呼应。 (Đề xuất của anh ấy đã nhận được sự hưởng ứng của mọi người.)
  • 4 风声和海浪声相互呼应,像是大自然的交响乐。 (Tiếng gió và tiếng sóng biển tương hưởng ứng nhau, như bản giao hưởng của thiên nhiên.)
  • 5 两所学校的课程设置互相呼应,便于学生转学。 (Chương trình giảng dạy của hai trường tương hỗ lẫn nhau, thuận tiện cho sinh viên chuyển trường.)
  • 6 在研讨会上,他的发言与主持人提出的问题相呼应。 (Tại hội thảo, bài phát biểu của anh ấy đã đáp lại các câu hỏi mà người điều phối nêu ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản