命
mìng
Nghĩa
- mạng sống
- số phận
Định nghĩa
命(mìng)有多重含义:1. 生命;2. 命运;3. 命令;4. 动词,命令、指派。
命(mìng)có nhiều nghĩa: 1. sự sống; 2. số mệnh, vận mệnh; 3. mệnh lệnh; 4. động từ: ra lệnh, sai khiến.
Cách dùng
“命”作为名词,可指生命、命运;作为动词,表示命令、指派。常与其他字组成词语,如“生命”、“命运”、“命令”等。在成语和日常用语中也常见。
“命” với tư cách danh từ, chỉ sự sống, số mệnh; với tư cách động từ, biểu thị ra lệnh, sai khiến. Thường kết hợp với các chữ khác tạo thành từ, như “生命” (sinh mệnh), “命运” (số mệnh), “命令” (mệnh lệnh) v.v. Cũng thường gặp trong thành ngữ và khẩu ngữ hàng ngày.
Ví dụ
- 1 生命只有一次,要好好珍惜。 (Sinh mệnh chỉ có một lần, phải trân trọng.)
- 2 他不信命,只信自己。 (Anh ấy không tin số mệnh, chỉ tin chính mình.)
- 3 将军命令部队立即出发。 (Tướng quân ra lệnh bộ đội xuất phát ngay lập tức.)
- 4 他被任命为新的经理。 (Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc mới.)
- 5 算命先生给我算了一卦。 (Ông thầy bói xem quẻ cho tôi.)
- 6 她的命真好,嫁了一个好丈夫。 (Cô ấy số phận thật tốt, lấy được một người chồng tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.