Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

mìng

HSK 5

Nghĩa

  • mạng sống
  • số phận

Định nghĩa

生命;命运;命令。

Life; fate; command.

Cách dùng

常用于表示生运,或指上级发出的指令。

Commonly used to refer to life, fate, or an order from a superior.

Ví dụ

  • 1 他的很苦。 (His life is very bitter.)
  • 2 这是天难违。 (This is fate that cannot be defied.)
  • 3 他奉执行任务。 (He carried out the mission under orders.)
  • 4 珍惜生,远离危险。 (Cherish life and stay away from danger.)
  • 5 运掌握在自己手中。 (Fate is in one's own hands.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản