命令
mìng lìng
Nghĩa
- mệnh lệnh
- ra lệnh
Định nghĩa
命令是指上级对下级发出的指示或指令,也可以指计算机系统中的指令。
Mệnh lệnh là chỉ thị hoặc hướng dẫn do cấp trên đưa ra cho cấp dưới, cũng có thể chỉ lệnh trong hệ thống máy tính.
Cách dùng
这个词既可以作名词,表示“指令、指示”,也可以作动词,表示“下达命令”。常用于军事、行政、计算机等场景。
Từ này có thể dùng như danh từ, nghĩa là 'chỉ thị, chỉ dẫn', cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là 'ra lệnh'. Thường dùng trong các tình huống quân sự, hành chính, máy tính, v.v.
Ví dụ
- 1 他命令士兵立即出发。 (Anh ta ra lệnh cho binh lính xuất phát ngay lập tức.)
- 2 我接到上级的命令,要求明天完成报告。 (Tôi nhận được mệnh lệnh từ cấp trên, yêu cầu hoàn thành báo cáo vào ngày mai.)
- 3 在命令行中输入这个命令。 (Nhập lệnh này vào dòng lệnh.)
- 4 他命令我保持安静。 (Anh ta ra lệnh cho tôi giữ yên lặng.)
- 5 这个命令必须严格执行。 (Mệnh lệnh này phải được thực hiện nghiêm túc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.