Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 命名

命名

mìng míng

HSK 6

Nghĩa

  • đặt tên

Định nghĩa

给某人或某物起名字;确定名称的行为或过程。

Là việc đặt tên cho một người hoặc một vật; hành động hoặc quá trình xác định tên gọi.

Cách dùng

通常用作动词,常以“为/给……命名”的结构出现。也可以作为名词使用,指命名这件事。在科技、科学、文化等领域常用。

Thường được dùng như động từ, cấu trúc phổ biến là '为/给……命名' (đặt tên cho...). Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ việc đặt tên. Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, văn hóa.

Ví dụ

  • 1 科学家给这颗新发现的行星命名为“普罗米修斯”。 (Các nhà khoa học đã đặt tên cho hành tinh mới phát hiện là 'Prometheus'.)
  • 2 这条街道以一位历史人物的名字命名。 (Con phố này được đặt tên theo tên của một nhân vật lịch sử.)
  • 3 给新项目命名是一个重要的决定。 (Việc đặt tên cho dự án mới là một quyết định quan trọng.)
  • 4 这个软件采用了清晰的命名规则。 (Phần mềm này áp dụng quy tắc đặt tên rõ ràng.)
  • 5 母亲给女儿命名时,参考了家谱。 (Khi đặt tên cho con gái, người mẹ đã tham khảo gia phả.)
  • 6 在古代,皇帝会对有功之臣赐予封号,这相当于一种命名。 (Thời cổ đại, hoàng đế ban tước hiệu cho các bề tôi có công, đó tương tự như một hình thức đặt tên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản