Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 命运

命运

mìng yùn

HSK 5

Nghĩa

  • số phận
  • vận mệnh

Định nghĩa

指人生中不可避免的遭遇和发展趋势,常被认为由某种力量决定。

Chỉ những gặp gỡ và xu hướng phát triển không thể tránh khỏi trong cuộc đời, thường được coi là do một thế lực nào đó quyết định.

Cách dùng

命运是名词,常与“改变”“掌握”“抗争”等动词搭配,也可用来形容人生的起伏和际遇。

"命运" là danh từ, thường kết hợp với các động từ như "改变" (thay đổi), "掌握" (nắm giữ), "抗争" (đấu tranh), cũng có thể dùng để miêu tả những thăng trầm và cơ hội trong cuộc đời.

Ví dụ

  • 1 他不相信命运,决定靠自己努力改变人生。 (Anh ấy không tin số phận, quyết định dựa vào nỗ lực của bản thân để thay đổi cuộc đời.)
  • 2 命运有时会捉弄人,但我们还是要坚强面对。 (Số phận đôi khi trêu ngươi con người, nhưng chúng ta vẫn phải mạnh mẽ đối mặt.)
  • 3 他们俩的命运从那次相遇开始紧紧相连。 (Số phận của hai người họ bắt đầu gắn chặt với nhau từ cuộc gặp gỡ đó.)
  • 4 面对命运的不公,她没有抱怨,而是默默努力。 (Đối mặt với sự bất công của số phận, cô ấy không than vãn mà âm thầm nỗ lực.)
  • 5 这本书讲述了主人公与命运抗争的故事。 (Cuốn sách này kể về câu chuyện nhân vật chính đấu tranh với số phận.)
  • 6 命运掌握在自己手中,要勇敢追求梦想。 (Số phận nằm trong tay chính mình, phải dũng cảm theo đuổi ước mơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome