Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 和

和

hé

HSK 1

Nghĩa

  • và
  • với

Định nghĩa

表示并列关系;跟;与;平静,温和。

Biểu thị quan hệ đẳng lập; với; cùng; bình yên, ôn hòa.

Cách dùng

作连词,连接并列的词或短语;作介词,表示跟某事物相关;作形容词,表示和平、温和。

Dùng làm liên từ, nối các từ hoặc cụm từ đẳng lập; làm giới từ, biểu thị liên quan đến sự vật nào đó; làm tính từ, biểu thị hòa bình, ôn hòa.

Ví dụ

  • 1 我和他是好朋友。 (Tôi và anh ấy là bạn tốt.)
  • 2 她和我一起去公园。 (Cô ấy đi công viên cùng tôi.)
  • 3 这件事和你有关。 (Việc này có liên quan đến bạn.)
  • 4 他说话很和气。 (Anh ấy nói chuyện rất ôn hòa.)
  • 5 我们要维护世界和平。 (Chúng ta phải giữ gìn hòa bình thế giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome