Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 和好

和好

hé hǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm lành
  • hòa giải

Định nghĩa

指双方重新和好,恢复友好关系。

Chỉ việc hai bên làm hòa với nhau, khôi phục quan hệ hữu hảo.

Cách dùng

用于人际关系,表示原本有矛盾或争吵的双方停止冲突,重新友好相处。

Dùng trong quan hệ giữa người với người, biểu thị hai bên vốn có mâu thuẫn hoặc cãi vã ngừng xung đột, trở lại thân thiện với nhau.

Ví dụ

  • 1 他们吵架后很快就和好了。 (Sau khi cãi nhau, họ nhanh chóng làm hòa với nhau.)
  • 2 我希望你们能和好如初。 (Tôi hy vọng các bạn có thể làm hòa và trở lại như ban đầu.)
  • 3 经过朋友调解,两人终于和好了。 (Sau khi được bạn bè hòa giải, cuối cùng hai người đã làm hòa.)
  • 4 她主动向他道歉,两人才和好。 (Cô ấy chủ động xin lỗi anh ấy, hai người mới làm hòa.)
  • 5 我们和好吧,别再生闷气了。 (Chúng ta làm hòa đi, đừng giận dỗi nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản