和尚
hé shang
Nghĩa
- hòa thượng
- nhà sư
Định nghĩa
指出家修行的男性佛教徒。
Chỉ người nam xuất gia tu hành theo Phật giáo.
Cách dùng
一般指佛教的僧侣,可以用于称呼或泛指出家修行的男子。在日常口语和书面语中都常用。
Thường chỉ nhà sư Phật giáo, có thể dùng để gọi hoặc chỉ chung người nam xuất gia tu hành. Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 那个和尚在寺庙里念经。(Nhà sư kia đang tụng kinh trong chùa.)
- 2 老和尚给年轻人讲了一个故事。(Nhà sư già kể cho người trẻ một câu chuyện.)
- 3 他虽然不是和尚,但每天吃素。(Anh ấy tuy không phải nhà sư nhưng mỗi ngày đều ăn chay.)
- 4 这座山上有好几个和尚在修行。(Trên ngọn núi này có mấy nhà sư đang tu hành.)
- 5 那个和尚看起来很有智慧。(Nhà sư đó trông rất thông tuệ.)
- 6 和尚也要遵守戒律。(Nhà sư cũng phải giữ giới luật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.