Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 和平

和平

hé píng

HSK 6

Nghĩa

  • hòa bình

Định nghĩa

指没有战争或没有敌意、纷争的状态;也形容温和、不猛烈。

Trạng thái không có chiến tranh hoặc không có thù địch, xung đột; cũng miêu tả sự ôn hòa, không dữ dội.

Cách dùng

和平可作名词,也可作形容词。作名词时指社会安定、国家之间无战争的状态;作形容词时形容人的性格温和或事物不剧烈。

和平 có thể làm danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, chỉ trạng thái xã hội ổn định, giữa các quốc gia không có chiến tranh; khi là tính từ, miêu tả tính cách con người ôn hòa hoặc sự vật không dữ dội.

Ví dụ

  • 1 全世界人民都渴望和平。 (Nhân dân toàn thế giới đều khao khát hòa bình.)
  • 2 和平共处五项原则是中国提出的。 (Năm nguyên tắc chung sống hòa bình là do Trung Quốc đề xuất.)
  • 3 谈判是为了实现和平。 (Đàm phán là để thực hiện hòa bình.)
  • 4 这个国家多年来一直保持和平。 (Đất nước này nhiều năm qua luôn giữ được hòa bình.)
  • 5 在和平的环境里,我们才能安心工作。 (Trong môi trường hòa bình, chúng ta mới có thể yên tâm làm việc.)
  • 6 他是一位和平主义者。 (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa hòa bình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome