和平共处
hé píng gòng chǔ
Nghĩa
- chung sống hòa bình
Định nghĩa
指不同国家、民族或群体之间,通过和平方式相处,互不侵犯,互不干涉内政。
Chỉ việc các quốc gia, dân tộc hoặc nhóm người khác nhau sống chung hòa bình, không xâm lược lẫn nhau, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
Cách dùng
通常用于国际关系或政治语境,强调通过和平对话解决争端,避免战争或冲突。
Thường được dùng trong ngữ cảnh quan hệ quốc tế hoặc chính trị, nhấn mạnh việc giải quyết tranh chấp bằng đối thoại hòa bình, tránh chiến tranh hoặc xung đột.
Ví dụ
- 1 各国应该和平共处,共同发展。 (Các nước nên chung sống hòa bình và cùng phát triển.)
- 2 和平共处五项原则是国际关系的重要准则。 (Năm nguyên tắc chung sống hòa bình là nguyên tắc quan trọng trong quan hệ quốc tế.)
- 3 我们主张不同制度国家和平共处。 (Chúng tôi chủ trương các nước có chế độ khác nhau chung sống hòa bình.)
- 4 只有和平共处,才能实现互利共赢。 (Chỉ có chung sống hòa bình mới đạt được cùng có lợi và cùng thắng.)
- 5 邻居之间也应互相尊重,和平共处。 (Giữa hàng xóm cũng nên tôn trọng lẫn nhau và chung sống hòa bình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản