Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 和气

和气

hé qi

HSK 7–9

Nghĩa

  • hòa nhã
  • niềm nở

Định nghĩa

指态度温和,对人友善,不严厉或粗暴。也指气氛融洽。

Chỉ thái độ ôn hòa, đối xử thân thiện với mọi người, không nghiêm khắc hay thô bạo. Cũng chỉ bầu không khí hòa hợp.

Cách dùng

常用来形容人的态度、语气,或人际关系、气氛。可作形容词,也可作名词(如:伤了和气)。

Thường dùng để miêu tả thái độ, giọng điệu của con người, hoặc quan hệ giữa người với người, bầu không khí. Có thể dùng như tính từ, cũng có thể dùng như danh từ (ví dụ: làm mất hòa khí).

Ví dụ

  • 1 他说话很和气。(Anh ấy nói chuyện rất hòa nhã.)
  • 2 这位服务员态度和气。(Cô phục vụ này có thái độ niềm nở.)
  • 3 别为了小事伤了和气。(Đừng vì chuyện nhỏ mà làm mất hòa khí.)
  • 4 大家在一起和和气气地过日子。(Mọi người sống với nhau hòa thuận.)
  • 5 他对人很和气,大家都喜欢他。(Anh ấy rất thân thiện với mọi người, ai cũng quý anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản