Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 和睦

和睦

hé mù

HSK 7–9

Nghĩa

  • hòa thuận
  • êm ấm

Định nghĩa

指相处融洽,关系好,不争吵,彼此之间和谐。

Chỉ sự hòa thuận, quan hệ tốt đẹp, không cãi vã, giữa mọi người có sự hài hòa.

Cách dùng

常用于形容人际关系、家庭关系、邻里关系或国际关系等,表示彼此之间相处融洽、没有矛盾。

Thường dùng để miêu tả quan hệ giữa người với người, quan hệ gia đình, hàng xóm hoặc quan hệ quốc tế, biểu thị sự hòa thuận, không có mâu thuẫn.

Ví dụ

  • 1 他们一家人相处得很和睦。 (Gia đình họ sống rất hòa thuận.)
  • 2 邻里之间应该和睦相处。 (Hàng xóm láng giềng nên sống hòa thuận với nhau.)
  • 3 我们希望世界和平,各国和睦共处。 (Chúng ta mong muốn thế giới hòa bình, các nước chung sống hòa thuận.)
  • 4 他为人宽厚,和同事们关系很和睦。 (Anh ấy sống độ lượng, quan hệ với đồng nghiệp rất hòa thuận.)
  • 5 家庭和睦是事业成功的基础。 (Gia đình hòa thuận là nền tảng cho sự thành công trong sự nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản