Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 和蔼

和蔼

hé ǎi

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiền hòa
  • phúc hậu

Định nghĩa

形容态度温和,容易接近,使人感到亲切。

Miêu tả thái độ ôn hòa, dễ gần gũi, làm cho người khác cảm thấy thân thiện.

Cách dùng

多用于形容人的性格或态度,常用于长辈、老师等,含有褒义。

Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ của con người, hay dùng cho người lớn tuổi, thầy cô, mang ý nghĩa khen ngợi.

Ví dụ

  • 1 我的老师很和蔼,总是耐心地回答我们的问题。 (Thầy giáo của tôi rất hòa nhã, luôn kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của chúng tôi.)
  • 2 奶奶是一位和蔼的老人,邻居们都很喜欢她。 (Bà tôi là một cụ già hiền hậu, hàng xóm ai cũng quý bà.)
  • 3 他对人很和蔼,所以大家都很愿意和他交朋友。 (Anh ấy đối xử với mọi người rất hòa nhã, nên ai cũng muốn kết bạn với anh ấy.)
  • 4 这位医生态度和蔼,病人的心情也放松了许多。 (Vị bác sĩ này thái độ hòa nhã, tâm trạng bệnh nhân cũng thấy thoải mái hơn.)
  • 5 虽然他是校长,但说话的语气很和蔼,一点也不严肃。 (Dù ông ấy là hiệu trưởng, nhưng giọng nói rất hòa nhã, không hề nghiêm khắc chút nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản