和解
hé jiě
Nghĩa
- hòa giải
- dàn xếp
Định nghĩa
指双方停止争执或战争,达成和平,恢复友好关系。
Chỉ việc hai bên chấm dứt tranh chấp hoặc chiến tranh, đạt được hòa bình, khôi phục quan hệ hữu hảo.
Cách dùng
常用于法律、外交、人际关系等场合,表示通过协商或调解解决矛盾,使双方重新友好相处。
Thường dùng trong các bối cảnh pháp lý, ngoại giao, quan hệ con người, biểu thị việc giải quyết mâu thuẫn thông qua thương lượng hoặc hòa giải, khiến hai bên hòa thuận trở lại.
Ví dụ
- 1 他们终于和解了。 (Họ cuối cùng đã hòa giải.)
- 2 经过调解,双方达成和解。 (Sau khi hòa giải, hai bên đã đạt được thỏa thuận hòa giải.)
- 3 和解是解决纠纷的最好方式。 (Hòa giải là cách tốt nhất để giải quyết tranh chấp.)
- 4 法庭建议他们进行和解。 (Tòa án khuyên họ nên hòa giải.)
- 5 他们之间的矛盾已经和解了。 (Mâu thuẫn giữa họ đã được hòa giải rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản