Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 和谐

和谐

hé xié

HSK 6

Nghĩa

  • hài hòa
  • hòa hợp

Định nghĩa

和谐指事物之间相互协调、配合得当,没有矛盾和冲突。

Hòa hợp là chỉ sự phối hợp giữa các sự vật với nhau một cách thích đáng, không có mâu thuẫn và xung đột.

Cách dùng

和谐”常用于形容人际关系、社会环境、音乐美术等方面的协调与融合。也可以用作动词,表示使和谐

"和谐" thường dùng để miêu tả sự phối hợp và dung hợp trong quan hệ con người, môi trường xã hội, âm nhạc và mỹ thuật. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị làm cho hài hòa.

Ví dụ

  • 1 我们生活在一个和谐的社会里。 (Chúng ta sống trong một xã hội hài hòa.)
  • 2 这幅画的色彩很和谐。 (Màu sắc của bức tranh này rất hài hòa.)
  • 3 夫妻之间需要和谐相处。 (Vợ chồng cần sống hòa thuận với nhau.)
  • 4 音乐中的和声听起来很和谐。 (Hòa âm trong âm nhạc nghe rất hài hòa.)
  • 5 我们应该和谐地解决问题,而不是争吵。 (Chúng ta nên giải quyết vấn đề một cách hòa bình, thay vì cãi vã.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản