咖啡
kā fēi
Nghĩa
- cà phê
Định nghĩa
咖啡是一种用咖啡豆制成的饮料,通常指热饮,也可指咖啡豆、咖啡粉或咖啡树。
Cà phê là một loại đồ uống làm từ hạt cà phê, thường là đồ uống nóng, cũng có thể chỉ hạt cà phê, bột cà phê hoặc cây cà phê.
Cách dùng
“咖啡”作为名词使用,可作主语、宾语和定语。常用来表示饮料本身,也可指咖啡豆或咖啡粉。在口语和书面语中都很常见。
“咖啡” được dùng như danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ và định ngữ. Thường dùng để chỉ đồ uống, cũng có thể chỉ hạt cà phê hoặc bột cà phê. Rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我每天早上一杯咖啡。 (Mỗi sáng tôi uống một tách cà phê.)
- 2 这杯咖啡太苦了。 (Tách cà phê này đắng quá.)
- 3 他喜欢喝黑咖啡。 (Anh ấy thích uống cà phê đen.)
- 4 咖啡店在街角。 (Tiệm cà phê ở góc phố.)
- 5 咖啡因会让人兴奋。 (Caffein làm người ta hưng phấn.)
- 6 请给我一杯不加糖的咖啡。 (Làm ơn cho tôi một tách cà phê không đường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.