Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 咧嘴

咧嘴

liě zuǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhoẻn miệng
  • cười toe

Định nghĩa

咧嘴的意思是嘴角向两边张开,露出牙齿,常用来形容笑或哭的表情,有时也指因痛苦而扭曲嘴巴。

Liě zuǐ có nghĩa là khóe miệng mở rộng về hai phía, để lộ răng, thường dùng để miêu tả biểu cảm cười hoặc khóc, đôi khi cũng chỉ việc nhếch mép vì đau đớn.

Cách dùng

咧嘴一般用作动词,常与“笑”、“哭”等连用,表示面部表情。也可以单独使用,形容某人张开嘴巴。注意,咧嘴不一定是高兴,也可能表示疼痛或委屈。

Liě zuǐ thường được dùng như động từ, hay kết hợp với '笑' (cười), '哭' (khóc) để chỉ biểu cảm khuôn mặt. Cũng có thể dùng độc lập, miêu tả ai đó há miệng. Lưu ý, liě zuǐ không nhất thiết là vui, cũng có thể thể hiện sự đau đớn hoặc tủi thân.

Ví dụ

  • 1 他疼得直咧嘴。 (Anh ấy đau đến mức nhếch miệng.)
  • 2 她看到礼物后咧嘴笑了。 (Cô ấy nhìn thấy quà xong thì cười toe toét.)
  • 3 别咧嘴,小心虫子飞进去。 (Đừng há miệng rộng, coi chừng côn trùng bay vào.)
  • 4 小孩儿一咧嘴就哭了。 (Đứa bé vừa nhếch mép là khóc.)
  • 5 他咧嘴露出洁白的牙齿。 (Anh ấy cười để lộ hàm răng trắng.)
  • 6 听了这个笑话,大家都咧嘴笑了起来。 (Nghe câu chuyện cười này, mọi người đều cười hớn hở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome