Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 咨询

咨询

zī xún

HSK 5

Nghĩa

  • tư vấn
  • hỏi ý kiến

Định nghĩa

指向专业人士或权威机构询问信息、意见或建议。

Chỉ việc hỏi thông tin, ý kiến hoặc lời khuyên từ các chuyên gia hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Cách dùng

咨询作为动词使用,后面常接问询的对象或问题,如“咨询律师”、“咨询留学问题”。也可作名词,构成“咨询服务”、“咨询热线”等短语。

Từ '咨询' được dùng như động từ, theo sau thường là đối tượng hoặc vấn đề được hỏi, như 'hỏi ý kiến luật sư', 'hỏi về vấn đề du học'. Cũng có thể dùng như danh từ, tạo thành các cụm từ như 'dịch vụ tư vấn', 'đường dây tư vấn'.

Ví dụ

  • 1 我想咨询一下关于留学的问题。 (Tôi muốn hỏi ý kiến về vấn đề du học.)
  • 2 请拨打我们的咨询热线。 (Hãy gọi đến đường dây tư vấn của chúng tôi.)
  • 3 他正在咨询律师。 (Anh ấy đang hỏi ý kiến luật sư.)
  • 4 这家公司提供免费的咨询服务。 (Công ty này cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí.)
  • 5 关于这个政策,你可以去政府部门咨询。 (Về chính sách này, bạn có thể đến cơ quan chính phủ để hỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản