咬
yǎo
Nghĩa
- cắn
Định nghĩa
用牙齿夹住或切断东西。
Dùng răng để kẹp hoặc cắt đứt vật gì đó.
Cách dùng
动词,表示用牙齿用力夹住或咬碎物体。也可用于比喻,如‘咬紧牙关’表示坚持,或‘一口咬定’表示坚决断言。
Động từ, chỉ hành động dùng răng kẹp chặt hoặc nghiền nát vật gì. Cũng dùng theo nghĩa bóng, như 'cắn chặt răng' có nghĩa là kiên trì, hoặc 'một miệng cắn chắc' có nghĩa là khẳng định dứt khoát.
Ví dụ
- 1 他咬了一口苹果。 (Anh ấy cắn một miếng táo.)
- 2 小心狗咬人。 (Cẩn thận chó cắn người.)
- 3 他咬紧牙关,坚持到最后。 (Anh ấy cắn chặt răng, kiên trì đến cuối cùng.)
- 4 这件事让他咬碎了牙往肚里咽。 (Việc này khiến anh ta nghiến răng nuốt vào bụng, chịu đựng trong lòng.)
- 5 蚊子咬了我一口。 (Con muỗi cắn tôi một cái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.