Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 咱们

咱们

zán men

HSK 3

Nghĩa

  • chúng ta

Định nghĩa

代词,指说话人和听话人双方,相当于“我们”,但更口语化,常用于北方方言。

Đại từ, chỉ người nói và người nghe, tương đương với "chúng ta", nhưng mang tính khẩu ngữ hơn, thường dùng trong phương ngữ Bắc Kinh.

Cách dùng

“咱们”包括说话人和听话人,而“我们”有时不包括听话人。它常用于口语交流,显得亲切、随意。在正式场合或书面语中较少使用。

"咱们" bao gồm cả người nói và người nghe, còn "我们" đôi khi không bao gồm người nghe. Nó thường dùng trong giao tiếp khẩu ngữ, tạo cảm giác thân mật, thoải mái. Trong các dịp trang trọng hoặc văn viết ít dùng hơn.

Ví dụ

  • 1 咱们一起去吃饭吧。(Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.)
  • 2 咱们明天见!(Hẹn gặp lại ngày mai nhé!)
  • 3 咱们都是学生,应该互相帮助。(Chúng ta đều là học sinh, nên giúp đỡ lẫn nhau.)
  • 4 这件事咱们得好好商量。(Chuyện này chúng ta phải bàn bạc kỹ càng.)
  • 5 咱们家就在前面。(Nhà của chúng ta ở ngay phía trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome