咳
ké
Nghĩa
- ho
Định nghĩa
喉部或气管的黏膜受到刺激时,急促地呼气并发出声音。也用作叹词,表示惊讶、感叹或招呼。
Khi niêm mạc thanh quản hoặc khí quản bị kích thích, thở ra gấp gáp và phát ra âm thanh. Cũng dùng làm thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, cảm thán hoặc chào hỏi.
Cách dùng
作动词时读作ké,表示咳嗽。作叹词时读作hāi,用于口语或书面语,表示感叹、提醒等。注意与越南语中的汉越音无关,切勿混淆。
Khi là động từ, đọc là ké, nghĩa là ho. Khi là thán từ, đọc là hāi, dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết để biểu thị cảm thán, nhắc nhở… Lưu ý không liên quan đến âm Hán Việt trong tiếng Việt, tránh nhầm lẫn.
Ví dụ
- 1 他咳嗽得很厉害,需要去看医生。 (Anh ấy ho rất dữ dội, cần đi khám bác sĩ.)
- 2 她轻轻地咳了一声,引起大家的注意。 (Cô ấy khẽ ho một tiếng để thu hút sự chú ý của mọi người.)
- 3 咳嗽时请用手或纸巾捂住口鼻。 (Khi ho, hãy dùng tay hoặc khăn giấy che miệng và mũi.)
- 4 他抽烟太多,老是咳个没完。 (Anh ấy hút thuốc quá nhiều, cứ ho không ngừng.)
- 5 咳!你怎么又迟到了? (Chao ôi! Sao anh lại đi muộn nữa?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.