Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 咳嗽

咳嗽

ké sou

HSK 4

Nghĩa

  • ho

Định nghĩa

咳嗽是指呼吸系统受到刺激时,突然将空气从肺部强力排出的一种动作,通常伴有声音。

Ho là hành động đột ngột đẩy không khí ra khỏi phổi một cách mạnh mẽ khi hệ hô hấp bị kích thích, thường kèm theo âm thanh.

Cách dùng

咳嗽”既可用作动词,也可用作名词。作为动词时,表示发出咳嗽的动作;作为名词时,指咳嗽的症状或行为。常用于描述身体状况或疾病。

咳嗽” có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị hành động ho; khi là danh từ, chỉ triệu chứng hoặc hành vi ho. Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc bệnh tật.

Ví dụ

  • 1 咳嗽得很厉害。 (Anh ấy ho rất dữ dội.)
  • 2 咳嗽了好几天,需要去看医生。 (Tôi ho mấy ngày rồi, cần đi khám bác sĩ.)
  • 3 咳嗽的时候要用手捂住嘴。 (Khi ho nên che miệng bằng tay.)
  • 4 这种药可以治疗咳嗽。 (Loại thuốc này có thể chữa ho.)
  • 5 咳嗽了一声,引起了他的注意。 (Cô ấy ho một tiếng để thu hút sự chú ý của anh ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản